Forint a usd

Forint gồm có 2 dạng: tiền giấy và tiền kim loại. Forint trở thành tên gọi của đơn vị tiền tệ của Hungary từ năm 1867. Tỷ giá HUF/USD qua Yahoo Finance. In 1946, a USD was worth 11.71 forints. After its 1946 introduction, the forint remained stable for the following two decades, but started to lose its purchasing power  Convert Hungarian Forints to American Dollars with a conversion calculator, or Forints to Dollars conversion tables. Compare money transfer services, compare  

Máy tính để chuyển đổi tiền trong Phôrin Hungari (HUF) và Đô la Mỹ (USD) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Bạn cũng có thể thấy tỷ giá hối đoái lịch sử của các khách truy cập khác. Cross Currency Rates. USD, EUR, GBP, CAD, JPY, HUF. USD, 1, 1.06868  4 days ago Hungarian Forint, 1.00 HUF, inv. 1.00 HUF. US Dollar, 0.003009 · 332.334379. Euro, 0.002804 · 356.599354. British Pound, 0.002569  Forint gồm có 2 dạng: tiền giấy và tiền kim loại. Forint trở thành tên gọi của đơn vị tiền tệ của Hungary từ năm 1867. Tỷ giá HUF/USD qua Yahoo Finance. In 1946, a USD was worth 11.71 forints. After its 1946 introduction, the forint remained stable for the following two decades, but started to lose its purchasing power  Convert Hungarian Forints to American Dollars with a conversion calculator, or Forints to Dollars conversion tables. Compare money transfer services, compare  

USD United States dollar, 326.86, 324.57, 329.15. GBP Pound sterling, 385.49, 382.79, 388.19. AUD Australian dollar, 192.26, 190.92, 193.61. BGN Bulgarian 

4 days ago Hungarian Forint, 1.00 HUF, inv. 1.00 HUF. US Dollar, 0.003009 · 332.334379. Euro, 0.002804 · 356.599354. British Pound, 0.002569  Forint gồm có 2 dạng: tiền giấy và tiền kim loại. Forint trở thành tên gọi của đơn vị tiền tệ của Hungary từ năm 1867. Tỷ giá HUF/USD qua Yahoo Finance. In 1946, a USD was worth 11.71 forints. After its 1946 introduction, the forint remained stable for the following two decades, but started to lose its purchasing power  Convert Hungarian Forints to American Dollars with a conversion calculator, or Forints to Dollars conversion tables. Compare money transfer services, compare  

Convert Hungarian Forint (HUF) to US Dollar (USD) with Valuta EX - Currency Converter.

USD US Dollar. Country: United States of America; Region: North America; Sub- Unit: 1 Dollar = 100 cents; Symbol: $, US  Lịch sử của giá hàng ngày USD /HUF kể từ Monday, 4 January 1999. Tối đa đã đạt được Thursday, 19 March 2020. 1 Đô la Mỹ = 335.87919513477 Forint  Máy tính để chuyển đổi tiền trong Phôrin Hungari (HUF) và Đô la Mỹ (USD) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Bạn cũng có thể thấy tỷ giá hối đoái lịch sử của các khách truy cập khác. Cross Currency Rates. USD, EUR, GBP, CAD, JPY, HUF. USD, 1, 1.06868  4 days ago Hungarian Forint, 1.00 HUF, inv. 1.00 HUF. US Dollar, 0.003009 · 332.334379. Euro, 0.002804 · 356.599354. British Pound, 0.002569  Forint gồm có 2 dạng: tiền giấy và tiền kim loại. Forint trở thành tên gọi của đơn vị tiền tệ của Hungary từ năm 1867. Tỷ giá HUF/USD qua Yahoo Finance.

Máy tính để chuyển đổi tiền trong Phôrin Hungari (HUF) và Đô la Mỹ (USD) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất.

Convert Hungarian Forint (HUF) to US Dollar (USD) with Valuta EX - Currency Converter. Check live exchange rates, charts and trends for US Dollar to Hungarian Forint. Exchange USD to HUF at a great exchange rate with OFX. The USDHUF spot exchange rate specifies how much one currency, the USD, is currently worth in terms of the other, the HUF. While the USDHUF spot  Table of 1 U.S. Dollar to Hungarian Forint Exchange Rate for Past 365 Days. Date, Open, Close, Mid, Link. Sunday 22 March 2020. 1 USD  Convert & Send HUF to USD. CurrencyTransfer.com offers secure, fast, and easy international money transfers at the best rates. Sign up now! USD United States dollar, 326.86, 324.57, 329.15. GBP Pound sterling, 385.49, 382.79, 388.19. AUD Australian dollar, 192.26, 190.92, 193.61. BGN Bulgarian  USD/EUR for the 24-hour period ending Sunday, Mar 22, 2020 22:00 UTC @ +/- Our rates are trusted and used by major corporations, tax authorities, auditing 

In 1946, a USD was worth 11.71 forints. After its 1946 introduction, the forint remained stable for the following two decades, but started to lose its purchasing power 

Tìm tỷ giá hiện tại của Đô la Mỹ Forint Hungary và truy cập tới bộ quy đổi USD HUF của chúng tôi, cùng các biểu đồ, dữ liệu lịch sử, tin tức và hơn thế nữa. USD US Dollar. Country: United States of America; Region: North America; Sub- Unit: 1 Dollar = 100 cents; Symbol: $, US  Lịch sử của giá hàng ngày USD /HUF kể từ Monday, 4 January 1999. Tối đa đã đạt được Thursday, 19 March 2020. 1 Đô la Mỹ = 335.87919513477 Forint  Máy tính để chuyển đổi tiền trong Phôrin Hungari (HUF) và Đô la Mỹ (USD) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Bạn cũng có thể thấy tỷ giá hối đoái lịch sử của các khách truy cập khác. Cross Currency Rates. USD, EUR, GBP, CAD, JPY, HUF. USD, 1, 1.06868 

7 Mar 2020 Convert 1 Hungarian Forint to US Dollar. Get live exchange rates, historical rates & charts for HUF to USD with XE's free currency calculator.